EK7651H
Máy cắt bê tông
EK7651H

Chi tiết kỹ thuật

Đường kính lưỡi cắt 355 mm
Động cơ 75.6 mL
Cắt sâu tối đa 122 mm 
Tốc độ không tải 4,300
Tốc độ cắt 80 m/s
Công suất động cơ 3.0 kW / 4.1 PS
Bình chứa nhiên liệu 1.1 L
Kích thước 780x310x455 mm 
Trọng lượng 12.9 kg 
   
   
Trọng lượng không bao gồm lưỡi cắt và nhiên liệu.
Mã số lưỡi cắt: D-56998  

Đặc trưng

Động cơ 4 thì, thân thiện môi trường, tiết kiệm chi phí.

Phụ kiện đi kèm

Bộ dụng cụ. ( Máy không kèm đá cắt).

Tải xuống

Parts Diagram

Parts List

Introduction Manual

Leaflets ( VN EN JP )


Makita có toàn quyền thay đổi tiêu chuẩn thiết bị và đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước.

  • 1432722380_ek7651h_324x32.jpg
1503280473_mm.png
1503280489_anti-vibratio.png 1503280496_primer-pum.png 1503280503_capacitor-discharge-ignitio.png 1503280509_auto-decompressio.png