TD001G
Máy Vặn Vít Dùng Pin
TD001G

Chi tiết kỹ thuật

Khả năng Ốc máy / Ốc tiêu chuẩn / Ốc đàn hồi cao:
  M4 - M8 / M5 - M16 / M5 - M14
  Ren thô (ren dài): 22 - 125 mm 
Chuôi lục giác  6.35 mm
Tốc độ đập Tối đa / Cứng / Trung bình / Mềm:
  0 - 3,700 / 3,200 / 2,100 / 1,100 l/p
Tốc độ không tải Tối đa / Cứng / Trung bình / Mềm:
  0 - 4,400 / 3,600 / 2,600 / 1,100 v/p
Lực siết tối đa 220 N.m
Lực siết Cứng / Trung bình / Mềm: 170/50/20 N · m
Kích thước Với pin BL4025: 120x86x245 mm
  Với pin BL4040: 120x86x250 mm 
Trọng lượng 1.7 - 2.0 kg

Đặc trưng

TD001GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
TD001GZ: Không kèm pin, sạc

Phụ kiện đi kèm

Móc Treo, Mũi Vít Ph2-120, Dây Đeo.

Tải xuống

Parts Diagram

Parts List

Introduction Manual

Leaflets ( VN EN JP )


Makita có toàn quyền thay đổi tiêu chuẩn thiết bị và đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước.

  • 1582783516_td001g-32.jpg
1582783546_40.png 1582783550_xg.png 1582783561_bl-moto.png 1582783566_xp.png
1582783585_variable-spee.png 1582783592_ham-bang-die.png 1582783604_kieu-dao-chieu-qua.png 1582783613_electronic-4-spee.png 1582783626_constant-spee.png 1582783631_built-in-job-ligh.png 1582783635_carrying-cas.png