DF001G
Máy Khoan, Vặn Vít Dùng Pin
DF001G

Chi tiết kỹ thuật

Khả năng Thép: 20 mm
  Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 50 mm
  Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm
  Gỗ (Khoan lỗ): 152 mm
Khả năng đầu cặp 1.5 - 13 mm
Tốc độ không tải (v/p) Cao / thấp: 0 - 2,600 / 0 - 650
Lực siết tối đa Cứng / mềm: 115 / 60 N·m
Mô men xoắn cực đại 141 N·m
Kích thước(LxWxH) với pin BL4025: 181x86x275 mm
  với pin BL4040: 181x86x282 mm
Trọng lượng 2.6 - 3.0 Kg

Đặc trưng

DF001GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
DF001GZ: Không kèm pin, sạc

Phụ kiện đi kèm

Tay Cầm, Mũi Vít 2-45 (+)(-), Móc Treo, Giữ Mũi Vít.

Tải xuống

Parts Diagram

Parts List

Introduction Manual

Leaflets ( VN EN JP )


Makita có toàn quyền thay đổi tiêu chuẩn thiết bị và đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước.

  • 1582770527_df001g-32.jpg
1582770375_40.png 1582770379_xg.png 1582770387_bl-moto.png 1582770392_af.png 1582770395_xp.png
1582770412_variable-spee.png 1582770429_ham-bang-die.png 1582770442_kieu-dao-chieu-qua.png 1582770460_mechanical-2-spee.png 1582770470_keyless-chuc.png 1582770476_built-in-job-ligh.png 1582770481_carrying-cas.png