HR001G
Máy Khoan Đa Năng Dùng Pin
HR001G

Chi tiết kỹ thuật

Lực đập 2.8 J
Khả năng Bê tông / Thép / Gỗ / Mũi định tâm / 
  Mũi định tâm (loại Khô): 
  28 / 13 / 32 / 54 / 65 mm 
Tốc độ đập 0 - 5,000
Tốc độ không tải 0 - 980
Khả năng đầu cặp 1.5 - 13 mm
Kích thước với pin BL4025: 358x121x232 mm
Trọng lượng 3.9 Kg

Đặc trưng

HR001GM202: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
HR001GZ03: Không kèm pin, sạc

Phụ kiện đi kèm

Thước Canh Độ Sâu, Mỡ Bò, Khăn Lau, Bộ Kết Nối Không Dây (WUT01), Ly Chứa Bụi (Mã Số 195173-3)

Tải xuống

Parts Diagram

Parts List

Introduction Manual

Leaflets ( VN EN JP )


Makita có toàn quyền thay đổi tiêu chuẩn thiết bị và đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước.

  • 1582766446_hr001g-32.jpg
1582769701_40.png 1582769772_xg.png 1582769776_bl-moto.png 1582769780_af.png 1582769784_aw.png 1582769793_av.png 1582769799_soft-no-loa.png 1582769806_xp.png
1582767380_variable-spee.png 1582767394_ham-bang-die.png 1582767398_kieu-dao-chieu-qua.png 1582767411_sds-plus-shan.png 1582767432_torque-limite.png 1582767459_constant-spee.png 1582767471_dust-collectio.png 1582767481_built-in-job-ligh.png 1582767494_carrying-cas.png