DHS783
Máy Cưa Đĩa Dùng Pin
DHS783

Chi tiết kỹ thuật

Khả năng cắt tối đa Góc 90°: 62.5 / 60 mm
  Góc 45°: 44.5 / 43 mm 
  Góc 48°: 42 / 41  mm
Đường kính lưỡi cắt 190 / 185 mm 
Tốc độ không tải 6,000 v/p
Kích thước 348x210x290 mm
Trọng lượng  4.5 - 5.1 kg

Đặc trưng

DHS783ZU: Không kèm pin, sạc
DHS783Z: Không kèm pin, sạc

Phụ kiện đi kèm

Lưỡi cưa hợp kim, khóa lục giác, thanh cữ.

Tải xuống

Parts Diagram

Parts List

Introduction Manual

Leaflets ( VN EN JP )


Makita có toàn quyền thay đổi tiêu chuẩn thiết bị và đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước.

  • 1574239709_32.png
  • 1591257653_dhs783_act_1pd.png
1574239735_18.png 1574239740_lx.png 1574239872_18vx.png 1574239889_bl-moto.png 1574239896_aw.png 1574239902_ad.png 1574239907_brak.png 1574239914_xp.png
1574239959_hãm-bằng-diệ.png 1574239990_soft-star.png 1574239999_built-in-job-ligh.png 1574240006_carrying-cas.png